“Qua Mỹ mở công ty theo diện L-1, sau đó chuyển sang EB-1C lấy thẻ xanh. Vậy đầu tư EB-5 làm chi cho uổng?”
Đây là băn khoăn dễ hiểu khi gia đình so sánh các lựa chọn định cư Mỹ. Một phương án có vẻ cần ít vốn hơn, lại cho phép chủ động kinh doanh. Phương án còn lại yêu cầu khoản đầu tư lớn ngay từ đầu.
Tuy nhiên, được sang Mỹ làm việc và đủ điều kiện nhận thẻ xanh là hai vấn đề khác nhau. Với gia đình có tài chính phù hợp nhưng không muốn tự vận hành doanh nghiệp tại Mỹ, EB-5 qua trung tâm vùng có lợi thế đáng cân nhắc.
1. L-1, EB-1C và EB-5 khác nhau từ mục đích
L-1 là diện không định cư dành cho nhân sự chuyển công tác nội bộ doanh nghiệp. Trong đó, L-1A dành cho người quản lý, điều hành; L-1B dành cho nhân sự có kiến thức chuyên biệt. Xem quy định L-1 của USCIS.
EB-1C là diện định cư dành cho nhà quản lý hoặc điều hành đa quốc gia đủ điều kiện, do doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh. Không bắt buộc phải có L-1A trước khi nộp EB-1C. Xem điều kiện EB-1C của USCIS.
EB-5 là diện định cư dựa trên đầu tư và tạo việc làm. Nhà đầu tư có thể tìm hiểu EB-5 là gì và điều kiện tham gia trước khi đối chiếu:
| Tiêu chí | L-1A → EB-1C | EB-5 qua Trung tâm Vùng |
| Cơ sở hồ sơ | Doanh nghiệp và vai trò quản lý, điều hành | Khoản đầu tư và việc làm đủ điều kiện |
| Bước trung gian | Có giai đoạn L-1A nếu chọn lộ trình này | Không yêu cầu đi qua L-1 |
| Trách nhiệm vận hành | Gắn với vị trí tại doanh nghiệp Mỹ | Thường không phải điều hành dự án hằng ngày |
| Bài toán chính | Năng lực doanh nghiệp và điều kiện EB-1C | Nguồn tiền, dự án và điều kiện EB-5 |

2. Có L-1A không đồng nghĩa chắc chắn có EB-1C
L-1A và EB-1C là hai hồ sơ khác nhau. Chấp thuận L-1A không thay thế việc chứng minh điều kiện EB-1C.
Với EB-1C, doanh nghiệp Mỹ phải thực sự kinh doanh ít nhất một năm. Hồ sơ còn phải chứng minh quan hệ doanh nghiệp đủ điều kiện và kinh nghiệm quản lý, điều hành ở nước ngoài theo quy định. Nguồn: USCIS về EB-1.
Vì vậy, “mở công ty đủ một năm” chỉ giải quyết một phần yêu cầu.
Chức danh giám đốc cũng chưa đủ. USCIS xem xét công việc thực tế, cơ cấu tổ chức và bằng chứng cho thấy đương đơn chủ yếu thực hiện chức năng quản lý hoặc điều hành. Quy mô nhân sự được xem trong bối cảnh doanh nghiệp, không có công thức chung “tuyển đủ một số người là được duyệt”. Nguồn: USCIS Policy Manual về EB-1C.
Ví dụ, chủ doanh nghiệp vẫn phải tự bán hàng, giao hàng và xử lý phần lớn nghiệp vụ có thể gặp khó khăn khi chứng minh vai trò quản lý. Đây là tình huống minh họa, không phải kết luận rằng doanh nghiệp nhỏ không thể đủ điều kiện.
3. L-1A mở văn phòng mới: Áp lực nằm ở vận hành thực tế
Với văn phòng mới, thời hạn chấp thuận L-1A ban đầu tối đa một năm. Hồ sơ phải chứng minh văn phòng có khả năng hỗ trợ vị trí quản lý hoặc điều hành trong vòng một năm kể từ khi đơn được chấp thuận. Nguồn: USCIS về L-1A.
Gia đình vì thế cần tính đến việc tìm khách hàng, tuyển dụng, thuê mặt bằng, trả lương và xây dựng bộ máy. Kế hoạch trên giấy phải chuyển thành hoạt động thực tế có bằng chứng.
Chi phí khởi đầu thấp hơn chưa chắc là tổng chi phí thấp hơn. Khi so sánh, nên tính cả vốn duy trì doanh nghiệp, khoản lỗ có thể phát sinh, phí hồ sơ và thời gian của người điều hành.
Nếu không có mục tiêu định cư, anh chị có vẫn muốn mở và điều hành doanh nghiệp này không? Câu trả lời giúp nhận diện liệu L-1A có phù hợp với mục tiêu thật sự.
4. Vì sao EB-5 là lộ trình trực tiếp hơn cho nhà đầu tư?
Bắt đầu bằng hồ sơ định cư
EB-5 không yêu cầu nhà đầu tư sang Mỹ như L-1A rồi xây dựng điều kiện cho EB-1C. Với hình thức đầu tư thông qua Trung tâm Vùng, nhà đầu tư nộp I-526E; bước xin visa định cư hoặc điều chỉnh tình trạng còn phụ thuộc điều kiện và visa khả dụng.
Khi hoàn tất bước cấp tư cách thường trú, nhà đầu tư nhận thường trú có điều kiện hai năm. Sau đó cần nộp I-829 để xin xóa điều kiện. Khái niệm “Trực tiếp” ở đây nói về cấu trúc lộ trình, không có nghĩa được cấp thẻ xanh ngay. Nguồn: Quy trình EB-5 của USCIS.
Giảm gánh nặng tự điều hành doanh nghiệp Mỹ
Đầu tư EB-5 qua trung tâm vùng, nhà đầu tư tham gia thông qua quyền hoạch định chính sách theo thỏa thuận đầu tư. Họ không phải trực tiếp quản lý công trường hay tuyển dụng hằng ngày, nhưng vẫn phải đáp ứng yêu cầu tham gia quản lý theo quy định. Nguồn: Điều kiện đầu tư EB-5 của USCIS.
Theo Kornova, lợi thế này đặc biệt phù hợp với gia đình muốn dành thời gian ổn định cuộc sống và hỗ trợ con cái học tập. Đánh giá trên áp dụng cho EB-5 qua trung tâm vùng; đầu tư EB-5 trực tiếp có thể đòi hỏi trách nhiệm vận hành khác.
5. Đi thẳng vào diện định cư có đồng nghĩa an toàn tuyệt đối?
Kornova thẳng thắn chia sẻ, EB-5 vẫn có yêu cầu pháp lý và rủi ro đầu tư chứ không an toàn tuyệt đối.
Mức vốn tối thiểu hiện là 800.000 USD với khoản đầu tư đủ điều kiện tại khu vực việc làm mục tiêu hoặc dự án hạ tầng; mức thông thường là 1.050.000 USD. Khoản đầu tư phải đáp ứng yêu cầu tạo ít nhất 10 việc làm toàn thời gian đủ điều kiện. Ngoài ra còn có các chi phí hành chính khác đi kèm. Nguồn: USCIS về phân loại EB-5.
Vốn EB-5 phải chịu rủi ro; không thể xem đây là khoản gửi tiết kiệm được bảo đảm hoàn trả. Nhà đầu tư phải chứng minh nguồn tiền hợp pháp và đáp ứng các điều kiện liên quan. Nguồn: USCIS về điều kiện EB-5.
Khi xem các dự án EB-5, cần đánh giá pháp lý, việc làm, cơ cấu vốn và phương án hoàn vốn. Không nên suy ra tỷ lệ thành công cao hơn chỉ từ việc lộ trình có ít bước trung gian.
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
|
6. Kornova nhận định: Chọn theo mục tiêu của gia đình
Nếu anh chị có doanh nghiệp đa quốc gia, vai trò quản lý phù hợp và kế hoạch kinh doanh thực chất, EB-1C đáng được đánh giá nghiêm túc. EB-1C cũng là diện định cư trực tiếp và không có giai đoạn thường trú có điều kiện hai năm như EB-5.
Nhưng nếu mục tiêu chính là thẻ xanh cho gia đình, có nguồn vốn phù hợp và không muốn tự vận hành doanh nghiệp Mỹ, Kornova đánh giá EB-5 qua trung tâm vùng là lựa chọn trực tiếp hơn so với việc bắt đầu bằng L-1A rồi tìm cách đáp ứng EB-1C.
Anh chị có thể tham khảo các câu chuyện thành công tại Kornova để hiểu hành trình thực tế. Kết quả thành công của từng hồ sơ phụ thuộc vào từng gia đình riêng biệt.
Liên hệ Kornova để đánh giá lộ trình phù hợp, dựa trên nguồn vốn, nền tảng doanh nghiệp và kế hoạch của gia đình.
