Ở lại Mỹ sau tốt nghiệp: 5 điều cần cân nhắc | EB-5
Đặt hẹn Luật sư
Định cư Mỹ
Định cư Canada
Định cư Châu Âu & Caribê

Lập kế hoạch ở lại Mỹ sau tốt nghiệp: Cần đánh giá những gì ngoài cơ hội tìm việc?

Nhận tin tức mới
Lập kế hoạch ở lại Mỹ sau tốt nghiệp: Cần đánh giá những gì ngoài cơ hội tìm việc?
10/09/2026

“Con học tốt, tìm được việc ở Mỹ thì chuyện ở lại sẽ thuận lợi hơn.”

Đây là kỳ vọng dễ hiểu của nhiều phụ huynh. Tuy nhiên, một lời mời làm việc chưa giải quyết toàn bộ bài toán cư trú dài hạn.

Khi lập kế hoạch ở lại Mỹ sau tốt nghiệp, gia đình cần nhìn đồng thời vào thời gian, điều kiện làm việc, khả năng bảo lãnh và nguồn lực tài chính. Với phụ huynh đang cân nhắc EB-5, đánh giá sớm những yếu tố này giúp xác định lộ trình phù hợp với tương lai của con.

1. Con còn bao nhiêu thời gian để học tập và làm việc hợp pháp?

Mốc tốt nghiệp chỉ là điểm bắt đầu. Gia đình cần biết con được làm việc theo cơ sở nào, trong bao lâu và phải duy trì những điều kiện gì.

Theo hướng dẫn OPT của USCIS, sinh viên F-1 đủ điều kiện có thể được cấp tối đa 12 tháng thực tập tùy chọn. Công việc phải liên quan trực tiếp đến chuyên ngành học.

Điều này có nghĩa là thời gian tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp luôn đi cùng yêu cầu di trú cụ thể.

Phụ huynh nên cùng con lập một bảng theo dõi:

  • Ngày hoàn thành chương trình học.
  • Ngày bắt đầu và hết hạn giấy phép làm việc.
  • Điều kiện duy trì hoặc gia hạn quyền làm việc.
  • Thời điểm cần đánh giá phương án tiếp theo.

Cán bộ phụ trách sinh viên quốc tế của trường và luật sư di trú có thể hỗ trợ rà soát. Gia đình nên hoàn thành bước này trước khi thời hạn hiện tại trở nên quá gấp.

2. Doanh nghiệp tuyển dụng có sẵn sàng bảo lãnh lâu dài?

Một công ty đồng ý tuyển con trong giai đoạn OPT chưa chắc đã có kế hoạch bảo lãnh sau đó.

Khi cân nhắc công việc, sinh viên nên trao đổi rõ với bộ phận nhân sự: công ty có chính sách bảo lãnh không, áp dụng cho vị trí nào và dự kiến bắt đầu khi nào?

Cũng cần phân biệt bảo lãnh H-1B với bảo lãnh thẻ xanh. Đây là những quy trình riêng, có điều kiện và thời gian khác nhau. Gia đình có thể tham khảo thông tin H-1B từ USCIS.

Ở góc độ lập kế hoạch, Kornova đề xuất phụ huynh xem xét ba tình huống: doanh nghiệp triển khai đúng dự kiến, trì hoãn hoặc thay đổi quyết định.

Một kế hoạch chỉ phù hợp khi mọi việc diễn ra thuận lợi sẽ khiến gia đình khó xoay xở nếu công ty tái cơ cấu hoặc con muốn đổi việc.

3. Mục tiêu của con là trải nghiệm nghề nghiệp hay định cư Mỹ?

Trước khi chọn chương trình di trú, gia đình nên thống nhất mục tiêu.

Con muốn làm việc vài năm rồi về Việt Nam? Hay muốn xây dựng sự nghiệp và cuộc sống lâu dài tại Mỹ? Con có định học tiếp, chuyển ngành hoặc khởi nghiệp?

Câu trả lời ảnh hưởng trực tiếp đến cách phân bổ thời gian và tài chính.

Nếu mục tiêu là định cư Mỹ dài hạn, phụ huynh nên đánh giá lộ trình thường trú song song với kế hoạch nghề nghiệp. Nếu con chưa xác định rõ, gia đình cần thêm thời gian trao đổi trước khi cam kết một khoản đầu tư lớn.

Với người tìm hiểu EB-5 là gì và điều kiện tham gia, câu hỏi đầu tiên nên là: chương trình này phục vụ mục tiêu nào của gia đình?

4. Gia đình đã sẵn sàng về tài chính và hồ sơ EB-5?

EB-5 có thể mở ra lộ trình thường trú dựa trên đầu tư. Tuy nhiên, sự chuẩn bị cần đi xa hơn việc xác định số tiền hiện có.

Theo USCIS về thẻ xanh cho nhà đầu tư, mức đầu tư tối thiểu là 800.000 USD tại khu vực TEA hoặc dự án hạ tầng đủ điều kiện; mức thông thường là 1.050.000 USD. Chương trình cũng yêu cầu đáp ứng điều kiện tạo việc làm.

Gia đình cần tính thêm phí hồ sơ, pháp lý, quản lý dự án và các chi phí liên quan. Đồng thời, cần giữ ngân sách riêng cho học tập, sinh hoạt và dự phòng.

Nguồn tiền cũng cần được giải trình. Nếu tiền đến từ bán bất động sản, tặng cho hoặc hoạt động kinh doanh, việc tập hợp chứng từ có thể cần thời gian.

Ai đứng đơn là một quyết định khác cần đánh giá riêng. Nếu cha mẹ đứng đơn, cần xem xét điều kiện đi kèm và vấn đề tuổi của con. Nếu con đứng đơn, cần rà soát nguồn tiền và cấu trúc hồ sơ tương ứng.

Khi tham khảo các dự án EB-5, nhà đầu tư nên xem cả khả năng tạo việc làm, cơ cấu vốn và phương án hoàn vốn. EB-5 có rủi ro đầu tư; kết quả di trú và hoàn vốn không được bảo đảm.

5. Trong thời gian chờ EB-5, con sẽ cư trú và làm việc thế nào?

Đây là phần cần làm rõ trước khi lựa chọn thời điểm nộp hồ sơ.

Nộp đơn EB-5 không tự động tạo quyền ở lại hoặc làm việc tại Mỹ. Với hồ sơ qua trung tâm vùng, I-526E là đơn của nhà đầu tư. I-485 là đơn xin điều chỉnh tình trạng để trở thành thường trú nhân tại Mỹ.

Theo phần hỏi đáp EB-5 của USCIS, một số nhà đầu tư có thể nộp đồng thời hai đơn khi visa khả dụng và đáp ứng điều kiện liên quan.

Tuy nhiên, đang ở Mỹ bằng F-1 không có nghĩa là đương nhiên đủ điều kiện nộp đồng thời.

Luật sư cần kiểm tra lịch sử cư trú, điều kiện điều chỉnh tình trạng và lịch visa áp dụng. Nếu có thể nộp I-485, quyền làm việc vẫn cần căn cứ hợp lệ. USCIS hướng dẫn về giấy phép làm việc EAD cho các đối tượng liên quan.

Gia đình vì vậy cần dự tính khoảng chờ, nhất là khi giấy phép làm việc hiện tại sắp hết hạn. Không nên mặc định hồ sơ mới sẽ được giải quyết kịp thời.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

    Kornova nhận định: Bắt đầu từ thời gian của con và nguồn lực gia đình

    Theo góc nhìn Kornova, thời điểm tìm hiểu EB-5 nên gắn với lịch học, quyền làm việc và khả năng chuẩn bị hồ sơ của gia đình.

    Tin chính sách có thể là lời nhắc để rà soát kế hoạch. Nhưng một quyết định đầu tư dài hạn cần dựa trên điều kiện thực tế của từng người.

    Gia đình có thể bắt đầu bằng một buổi trao đổi với con và chuẩn bị thông tin về tình trạng hiện tại, ngày tốt nghiệp, kế hoạch nghề nghiệp cùng nguồn tài chính dự kiến.

    Các hồ sơ thành công tại Kornova giúp phụ huynh tham khảo những hành trình thực tế. Kết quả từng hồ sơ vẫn phụ thuộc vào điều kiện riêng.

    Nếu anh chị đang cân nhắc EB-5 cho con sau tốt nghiệp, hãy liên hệ Kornova để trao đổi về mục tiêu gia đình và những nội dung cần được luật sư đánh giá. Chuẩn bị sớm giúp anh chị có thêm thời gian cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.

    Liên hệ Kornova ngay để được tư vấn và thực hiện chương trình EB-5
    Tel: (028) 38.290.430 | Email: vietnam@kornova.com